Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
magically
01
một cách kỳ diệu, một cách ma thuật
in a way that appears to involve magic or supernatural forces
Các ví dụ
The software glitch was magically fixed after the computer was restarted.
Lỗi phần mềm đã được một cách kỳ diệu khắc phục sau khi khởi động lại máy tính.
Cây Từ Vựng
magically
magical
magic



























