Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Madrid
01
Madrid
a city in Spain that is the capital of the country
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
tên riêng
Các ví dụ
She enjoyed strolling through the historic streets of Madrid, admiring the beautiful architecture.
Cô ấy thích đi dạo qua những con phố lịch sử của Madrid, ngắm nhìn kiến trúc đẹp.



























