macrocyte
mac
ˈmæk
māk
ro
rəʊ
rew
cyte
ˌsaɪt
sait
mastocyte

Định nghĩa và ý nghĩa của "macrocyte"trong tiếng Anh

Macrocyte
01

hồng cầu lớn bất thường

an abnormally large red blood cell found in the bloodstream 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
macrocytes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng