Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lxxxi
01
tám mươi mốt, thứ tám mươi mốt
being one more than eighty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most LXXXI
so sánh hơn
more LXXXI
có thể phân cấp
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tám mươi mốt, thứ tám mươi mốt