Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lxxii
01
bảy mươi hai, bảymươihai
being two more than seventy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most LXXII
so sánh hơn
more LXXII
có thể phân cấp
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bảy mươi hai, bảymươihai