Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lxvi
01
sáu mươi sáu, sáu mươi sáu
being six more than sixty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
numbers, mathematics
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sáu mươi sáu, sáu mươi sáu