lxx
Pronunciation
/ˌɛlˌɛksˈɛks/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lxx"trong tiếng Anh

01

bảy mươi, bảy mươi

the cardinal number that is the product of ten and seven
lxx definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
lxxs
01

bảy mươi, bảy mươi

being ten more than sixty
lxx definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng