Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lxviii
01
sáu mươi tám, sáu mươi tám
being eight more than sixty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
mathematics, quantity
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sáu mươi tám, sáu mươi tám