Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lxvii
01
sáu mươi bảy, sáu mươi cộng bảy
being seven more than sixty
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
lĩnh vực
mathematics, numerals
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
sáu mươi bảy, sáu mươi cộng bảy