Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lugubrious
01
ảm đạm, buồn thảm
extremely sorrowful and serious
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lugubrious
so sánh hơn
more lugubrious
có thể phân cấp
Các ví dụ
The dark clouds and heavy rain gave the entire scene a lugubrious atmosphere.
Những đám mây đen và mưa lớn đã tạo cho toàn bộ khung cảnh một bầu không khí ảm đạm.
Cây Từ Vựng
lugubriously
lugubriousness
lugubrious



























