Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lugubrious
01
ảm đạm, buồn thảm
extremely sorrowful and serious
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lugubrious
so sánh hơn
more lugubrious
có thể phân cấp
lĩnh vực
emotion, atmosphere, expression
Các ví dụ
The movie's lugubrious soundtrack set a tone of deep sadness.
Nhạc phim ảm đạm đã tạo nên một không khí buồn sâu sắc.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
lugubriously
lugubriousness
lugubrious



























