lugubrious
lu
lu:
loo
gub
ˈgju:b
gyoob
rious
riəs
riēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "lugubrious"trong tiếng Anh

lugubrious
01

ảm đạm, buồn thảm

extremely sorrowful and serious 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lugubrious
so sánh hơn
more lugubrious
có thể phân cấp
lĩnh vực
emotion, atmosphere, expression
Các ví dụ
The movie's lugubrious soundtrack set a tone of deep sadness. 

Nhạc phim ảm đạm đã tạo nên một không khí buồn sâu sắc.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

lugubriously
lugubriousness
lugubrious
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng