Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Luggage
01
hành lý, vali
suitcases, bags, etc. to keep one's clothes and other belongings while traveling
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
They bought new luggage for their overseas vacation.
Họ đã mua hành lý mới cho kỳ nghỉ ở nước ngoài của họ.
Cây Từ Vựng
luggage
lug



























