luggage
Pronunciation
/ˈlʌɡɪʤ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "luggage"trong tiếng Anh

Luggage
01

hành lý, vali

suitcases, bags, etc. to keep one's clothes and other belongings while traveling
Dialectbritish flagBritish
baggageamerican flagAmerican
luggage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
They bought new luggage for their overseas vacation.
Họ đã mua hành lý mới cho kỳ nghỉ ở nước ngoài của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng