luggage
lug
lʌg
lag
gage
geɪʤ
geij

Định nghĩa và ý nghĩa của "luggage"trong tiếng Anh

Luggage
01

hành lý, vali

suitcases, bags, etc. to keep one's clothes and other belongings while traveling 
Dialectbritish flagBritish
baggageamerican flagAmerican
luggage definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
She packed her luggage the night before her early morning flight. 

Cô ấy đã đóng gói hành lý của mình vào đêm trước chuyến bay sáng sớm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng