love life
Pronunciation
/ˈlʌv laɪf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "love life"trong tiếng Anh

Love life
01

đời sống tình cảm, đời sống tình yêu

a part of one's life involving relationships or sexual activities
love life definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
love lives
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng