love bite
love
lʌv
lav
bite
baɪt
bait

Định nghĩa và ý nghĩa của "love bite"trong tiếng Anh

Love bite
01

vết hickey, dấu vết tình yêu

a bruise left on a person's neck or other parts of their skin, as a result of a passionate kiss or bite by their partner 
Dialectbritish flagBritish
hickeyamerican flagAmerican
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
love bites
Các ví dụ
He had a prominent love bite on his shoulder after a night of passion. 

Anh ta có một vết hôn rõ ràng trên vai sau một đêm đam mê.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng