Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Loquat
01
sơn trà Nhật Bản, tỳ bà
a round yellow fruit that is acidic in taste and single-seeded, growing on bushes in Japan, china and the Middle East
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
loquats
Các ví dụ
I picked a ripe loquat from the tree and savored its juicy sweetness.
Tôi hái một quả sơn trà chín từ cây và thưởng thức vị ngọt mọng nước của nó.



























