loose-fitting
Pronunciation
/lˈuːsfˈɪɾɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "loose-fitting"trong tiếng Anh

loose-fitting
01

rộng rãi, thoải mái

(of clothing) large, comfortable, and not fitting the body closely
loose-fitting definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
loosest-fitting
so sánh hơn
looser-fitting
có thể phân cấp
Các ví dụ
He prefers loose-fitting shirts for casual outings.
Anh ấy thích áo sơ mi rộng rãi cho những buổi đi chơi thông thường.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng