Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Loony bin
01
nhà thương điên, bệnh viện tâm thần
a hospital or institution for people with mental illnesses
xúc phạm
tiếng lóng
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
loony bins
Các ví dụ
He got sent to the loony bin after the breakdown.
Anh ấy bị gửi đến nhà thương điên sau cơn suy sụp.
LanGeek



























