Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Looker
01
người đẹp, người hấp dẫn
someone, especially a woman, who is considered to be vey attractive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
gender specific
dạng số nhiều
lookers
giống đực số ít
looker
giống cái số ít
looker
neutral form
attractive person
Các ví dụ
She is a real looker in that dress.
Cô ấy là một người đẹp thực sự trong chiếc váy đó.
02
người quan sát, người xem
a person who observes something closely, such as an event, display, or exhibition
Các ví dụ
The lookers admired the paintings in the gallery.
Những người xem ngưỡng mộ các bức tranh trong phòng trưng bày.
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
looker
look



























