look out over
look
ˈlʊk
look
out
aʊt
awt
o
ow
ver
vər
vēr
/lˈʊk ˈaʊt ˈəʊvə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "look out over"trong tiếng Anh

to look out over
01

hướng ra, nhìn ra

be oriented in a certain direction
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
out over
động từ gốc
look
thì hiện tại
look out over
ngôi thứ ba số ít
looks out over
hiện tại phân từ
looking out over
quá khứ đơn
looked out over
quá khứ phân từ
looked out over
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng