long ago
long
lɒng
long
a
ə
ē
go
ˈgəʊ
gew

Định nghĩa và ý nghĩa của "long ago"trong tiếng Anh

long ago
01

từ lâu, ngày xưa

at a time far in the past 
long ago definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
They lived in the ancient city long ago. 

Họ đã sống ở thành phố cổ từ lâu lắm rồi.

Long ago
01

ngày xưa, từ lâu

a time in the distant past 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
That happened in the long ago. 

Điều đó đã xảy ra từ lâu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng