Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
long ago
/lˈɑːŋ ɐɡˈoʊ/
Adverb (1)
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "long ago"trong tiếng Anh
long ago
TRẠNG TỪ
01
từ lâu
, ngày xưa
at a time far in the past
lang syne
long since
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The legend of the lost city dates back
long ago
.
Truyền thuyết về thành phố bị mất có từ
rất lâu trước đây
.
Long ago
DANH TỪ
01
ngày xưa
, từ lâu
a time in the distant past
yore
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Legends are all that remain from the long ago.
Huyền thoại là tất cả những gì còn lại từ
ngày xưa
.
@langeek.co
Từ Gần
long absent soon forgotten
long
lonesome
loner
lonely
long as arm
long black
long bone
long covid
long dozen
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng