Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
long-horned beetle
/lˈɑːŋhˈɔːɹnd bˈiːɾəl/
Long-horned beetle
01
bọ cánh cứng râu dài, bọ râu dài
a type of beetle characterized by its long antennae, which are often equal to or longer than its body
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
long-horned beetles



























