lone wolf
Pronunciation
/lˈoʊn wˈʊlf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "lone wolf"trong tiếng Anh

Lone wolf
01

người thích một mình, người thích tự làm một mình

someone who likes being alone and does things without asking for help
lone wolf definition and meaning
idiom
informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
lone wolves
Các ví dụ
Sarah 's independent nature and preference for solitude make her a true lone wolf.
Cô ấy luôn là người thích một mình, ngay cả hồi còn đi học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng