Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lone wolf
01
sói đơn độc, người cô độc
someone who likes being alone and does things without asking for help
Các ví dụ
Sarah 's independent nature and preference for solitude make her a true lone wolf.
Bản chất độc lập của Sarah và sự ưa thích sự cô đơn khiến cô ấy trở thành một con sói cô đơn thực sự.



























