log cabin
log
ˈlɒg
log
ca
bin
bɪn
bin

Định nghĩa và ý nghĩa của "log cabin"trong tiếng Anh

Log cabin
01

nhà gỗ, lều gỗ

a small house, particularly one in the mountains or the countryside, that is made of thick pieces of wood 
log cabin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
log cabins
Các ví dụ
They spent their summer weekends in a cozy log cabin by the lake, surrounded by trees. 

Họ đã dành những ngày cuối tuần mùa hè của mình trong một ngôi nhà gỗ ấm cúng bên hồ, được bao quanh bởi cây cối.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng