locking
Pronunciation
/ˈɫɑkɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "locking"trong tiếng Anh

Locking
01

khóa, đóng

the act of locking something up to protect it
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

locking

a dance style characterized by distinctive, fluid movements, freezes, and "locks" performed to funk or disco music
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng