locket
lo
ˈlɑ
laa
cket
kɪt
kit
/lˈɒkɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "locket"trong tiếng Anh

Locket
01

mặt dây chuyền, hộp đeo cổ

a small decorative case, usually made of valuable metal, which a memento can be kept inside and is worn around the neck on a chain or necklace
locket definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
lockets
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng