local call
lo
ˈləʊ
lew
cal
kəl
kēl
call
kɔ:l
kawl

Định nghĩa và ý nghĩa của "local call"trong tiếng Anh

Local call
01

cuộc gọi nội hạt, cuộc gọi địa phương

any telephone call made within a particular area and using the single switching center 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
local calls
Các ví dụ
I made a local call to my friend just to check in. 

Tôi đã thực hiện một cuộc gọi nội hạt cho bạn mình chỉ để hỏi thăm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng