Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
loaded
01
nạp đạn, sẵn sàng bắn
(of a weapon) having ammunition inserted and ready to be fired
Các ví dụ
The loaded gun was secured in the locked cabinet.
Khẩu súng đã nạp đạn được cất giữ an toàn trong tủ có khóa.
02
giàu có, dư dả
having a lot of money or financial resources
tiếng lóng
Các ví dụ
He's loaded after selling his company.
Anh ấy giàu có sau khi bán công ty của mình.
03
chất đầy, đầy
containing a large amount
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most loaded
so sánh hơn
more loaded
có thể phân cấp
Các ví dụ
He carried a loaded backpack on the hike.
Anh ấy mang một chiếc ba lô chất đầy trong chuyến đi bộ đường dài.
04
có ẩn ý, có tính chất gài bẫy
(of statements, questions, or language) containing implied meaning or emotional weight, often intended to mislead, influence, or provoke a reaction
Các ví dụ
The politician asked a loaded question to trap his opponent.
Chính trị gia đã đặt một câu hỏi có ẩn ý để bẫy đối thủ của mình.
05
phê, ngáo
very drunk or under the influence of drugs
tiếng lóng
Các ví dụ
He was so loaded he could barely stand.
Anh ta say đến mức không thể đứng vững.
06
được trang bị, nạp
(of a vehicle) equipped with a variety of additional features or accessories, such as a premium sound system, leather seats, or advanced technology
thân mật
Các ví dụ
This car is loaded with all the latest tech features.
Chiếc xe này được tải với tất cả các tính năng công nghệ mới nhất.
Cây Từ Vựng
overloaded
unloaded
loaded
load



























