Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
arvicola amphibius
/ˌɑːɹvɪkˈoʊlə æmfˈɪbɪəs/
Arvicola amphibius
01
arvicola amphibius, chuột đồng Á-Âu lớn thông thường
common large Eurasian vole
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
arvicola amphibius



























