livery driver
li
ˈlɪ
li
ve
ry
ri
ri
dri
draɪ
drai
ver

Định nghĩa và ý nghĩa của "livery driver"trong tiếng Anh

Livery driver
01

tài xế taxi, người lái taxi

someone who drives a taxi for a living 
livery driver definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
livery drivers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng