liver cancer
Pronunciation
/lˈɪvɚ kˈænsɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "liver cancer"trong tiếng Anh

Liver cancer
01

ung thư gan, carcinoma tế bào gan

a type of cancer that begins in the cells of the liver, often associated with underlying liver diseases
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Early detection of liver cancer is challenging, and symptoms may not appear until later stages.
Việc phát hiện sớm ung thư gan là một thách thức, và các triệu chứng có thể không xuất hiện cho đến giai đoạn sau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng