Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Listing
01
lịch phát sóng, chương trình phát sóng
a list published in a magazine or a newspaper containing the order of television programs, movies, etc. that are being shown
02
liệt kê, danh sách
the act of making a list of items
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
listings
Cây Từ Vựng
listing
list



























