lissom
li
ˈlɪ
li
ssom
səm
sēm
chrisompisum

Định nghĩa và ý nghĩa của "lissom"trong tiếng Anh

01

mảnh mai, nhanh nhẹn

delicately thin and with an agile body 
lissom definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most lissom
so sánh hơn
more lissom
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng