Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Liquor store
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
liquor stores
Các ví dụ
They stopped by the liquor store to pick up a bottle of wine for dinner.
Họ ghé qua cửa hàng rượu để mua một chai rượu cho bữa tối.



























