Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Liquor store
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
liquor stores
Các ví dụ
He works part-time at the liquor store stocking shelves and assisting customers.
Anh ấy làm việc bán thời gian tại cửa hàng rượu, xếp kệ và hỗ trợ khách hàng.



























