liquid state
Pronunciation
/lˈɪkwɪd stˈeɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "liquid state"trong tiếng Anh

Liquid state
01

trạng thái lỏng, pha lỏng

the state in which a substance exhibits a characteristic readiness to flow with little or no tendency to disperse and relatively high incompressibility
liquid state definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng