Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Liquid state
01
trạng thái lỏng, pha lỏng
the state in which a substance exhibits a characteristic readiness to flow with little or no tendency to disperse and relatively high incompressibility
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được



























