liquid soap
li
li
quid
kwɪd
kvid
soap
səʊp
sewp

Định nghĩa và ý nghĩa của "liquid soap"trong tiếng Anh

Liquid soap
01

xà phòng lỏng

soap in liquid form 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
liquid soaps
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng