linoleum
li
li
no
ˈnəʊ
new
leum
liəm
liēm
bifoliumscholiumpetroleumtrifolium
lino

Định nghĩa và ý nghĩa của "linoleum"trong tiếng Anh

Linoleum
01

linoleum, vật liệu lót sàn linoleum

a stiff material with a smooth and shiny surface, used for covering a floor 
Dialectbritish flagBritish
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The kitchen floor was covered with durable linoleum that was easy to clean and maintain. 

Sàn nhà bếp được phủ bằng linoleum bền, dễ làm sạch và bảo trì.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng