lingual
ling
ˈlɪng
ling
ual
wəl
vēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "lingual"trong tiếng Anh

lingual
01

thuộc ngôn ngữ, liên quan đến lời nói

related to language, speech, or linguistic elements 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
In addition to verbs and nouns, many languages use affixes added to word roots by lingual gesture alone without pen or keyboard. 

Ngoài động từ và danh từ, nhiều ngôn ngữ sử dụng phụ tố được thêm vào gốc từ chỉ bằng một cử chỉ ngôn ngữ mà không cần bút hay bàn phím.

02

thuộc lưỡi, liên quan đến lưỡi

pertaining to or resembling or lying near the tongue 
Lingual
01

lingual, phụ âm lưỡi

a consonant that is produced with the tongue and other speech organs 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
linguals
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng