linearly
Pronunciation
/ˈɫɪniɝɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "linearly"trong tiếng Anh

linearly
01

tuyến tính, theo một đường thẳng

in a straight line or in a sequence
linearly definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The storyline of the movie unfolded linearly, from beginning to end without flashbacks.
Cốt truyện của bộ phim diễn ra tuyến tính, từ đầu đến cuối không có hồi tưởng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng