Linear B
Pronunciation
/lˈɪnɪɹ bˈiː/

Định nghĩa và ý nghĩa của "Linear B"trong tiếng Anh

Linear B
01

Chữ viết tuyến tính B, Chữ B tuyến tính

an ancient script used to write Mycenaean Greek during the Late Bronze Age, featuring linear symbols representing syllables
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng