linear
li
ˈlɪ
li
near
niər
niēr
/ˈlɪniə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "linear"trong tiếng Anh

01

tuyến tính, thẳng

involving lines or having the shape of a straight line
linear definition and meaning
Các ví dụ
Geometric art is characterized by linear forms constructed from basic line segments and their intersections rather than organic curves.
Nghệ thuật hình học được đặc trưng bởi các hình dạng tuyến tính được xây dựng từ các đoạn đường cơ bản và giao điểm của chúng chứ không phải các đường cong hữu cơ.
02

tuyến tính, tỷ lệ

(of a circuit or device) having an output directly proportional to the input
linear definition and meaning
Các ví dụ
A linear circuit ensures predictable output.
Một mạch tuyến tính đảm bảo đầu ra có thể dự đoán được.
03

tuyến tính

related to equations that create straight lines when graphed, indicating a constant rate of change

additive

Các ví dụ
The algebra class focused on solving linear equations that represented straight lines on a graph.
Lớp đại số tập trung vào việc giải các phương trình tuyến tính biểu diễn các đường thẳng trên đồ thị.
04

tuyến tính, thẳng

measured along a single straight dimension
Các ví dụ
The blueprint specified the linear distance between columns.
Bản vẽ kỹ thuật chỉ định khoảng cách tuyến tính giữa các cột.
05

tuyến tính, dài và hẹp

(of a leaf) long and narrow in shape
Các ví dụ
Lilies feature linear leaves along their stems.
Hoa loa kèn có lá dài và hẹp dọc theo thân của chúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng