Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Artifact
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
artifacts
Các ví dụ
Each artifact in the exhibit told a story about the civilization that created it.
Mỗi hiện vật trong triển lãm kể một câu chuyện về nền văn minh đã tạo ra nó.



























