limestone
lime
ˈlaɪm
laim
stone
stəʊn
stewn

Định nghĩa và ý nghĩa của "limestone"trong tiếng Anh

Limestone
01

đá vôi, đá limestone

a hard gray or white rock that contains calcium and is used for making cement or as a building material 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
limestones
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng