like thunder
Pronunciation
/lˈaɪk θˈʌndɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "like thunder"trong tiếng Anh

like thunder
01

như sấm, với sức mạnh của sấm

with great force, speed, or loudness
informal
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The crowd cheered like thunder after the winning goal.
Đám đông reo hò như sấm sau bàn thắng quyết định.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng