Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
like thunder
01
như sấm, với sức mạnh của sấm
with great force, speed, or loudness
thân mật
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The car sped like thunder down the highway.
Chiếc xe lao đi như sấm sét trên đường cao tốc.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
như sấm, với sức mạnh của sấm
Chiếc xe lao đi như sấm sét trên đường cao tốc.