Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Life sentence
01
án chung thân
the punishment in which an individual is made to stay in jail for the rest of their life, typically for committing a serious crime
Các ví dụ
Serving a life sentence can be mentally and emotionally challenging for inmates.
Thụ án chung thân có thể là thách thức về mặt tinh thần và cảm xúc đối với các phạm nhân.



























