life form
Pronunciation
/lˈaɪf fˈɔːɹm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "life form"trong tiếng Anh

Life form
01

dạng sống, sinh vật

the characteristic bodily form of a mature organism
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
life forms
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng