Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
liable
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most liable
so sánh hơn
more liable
có thể phân cấp
Các ví dụ
The wet floor made him liable to slip and fall if he wasn't careful.
Sàn nhà ướt khiến anh ta dễ trượt và ngã nếu không cẩn thận.
02
dễ bị, có nguy cơ
susceptible to being affected by a condition or influence
Các ví dụ
Children are liable to colds during the winter.
Trẻ em dễ bị cảm lạnh trong mùa đông.
03
chịu trách nhiệm, bị truy cứu
legally answerable to action or penalty under the law
Các ví dụ
The company is liable to prosecution for safety violations.
Công ty có thể bị truy tố vì vi phạm an toàn.
04
chịu trách nhiệm, có nghĩa vụ
legally held accountable for the cost of something
Các ví dụ
The company was found liable for the damages caused by its faulty product.
Công ty bị coi là có trách nhiệm về những thiệt hại do sản phẩm lỗi của mình gây ra.
Cây Từ Vựng
reliable
liable



























