Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Lexicon
01
từ vựng, bảng từ
an alphabetical list of words in a particular language or subject
Các ví dụ
The lexicon of programming languages has grown rapidly in recent years.
Từ vựng của các ngôn ngữ lập trình đã phát triển nhanh chóng trong những năm gần đây.
Các ví dụ
A specialized lexicon is essential in technical fields like medicine or law, where precise terminology is crucial.
Một từ vựng chuyên ngành là điều cần thiết trong các lĩnh vực kỹ thuật như y học hoặc luật, nơi mà thuật ngữ chính xác là rất quan trọng.



























