lexicographic
lex
ˌlɛk
lek
i
si
cog
ˈkəg
kēg
ra
phic
fɪk
fik
choreographicpolarographiccryptographichydrographic

Định nghĩa và ý nghĩa của "lexicographic"trong tiếng Anh

lexicographic
01

từ điển học, thuộc về từ điển học

relating to the way words are organized and studied in dictionaries 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
Các ví dụ
Alphabetical order is a common lexicographic arrangement in dictionaries. 

Thứ tự bảng chữ cái là một sắp xếp từ điển phổ biến trong từ điển.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng