level crossing
Pronunciation
/lˈɛvəl kɹˈɔsɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "level crossing"trong tiếng Anh

Level crossing
01

đường ngang, nơi đường bộ cắt ngang đường sắt

a place where a road or path crosses over a railway line, at the same level
Dialectbritish flagBritish
level crossing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
level crossings
Các ví dụ
Drivers are warned to slow down when approaching a level crossing.
Tài xế được cảnh báo giảm tốc độ khi tiếp cận đường ngang.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng