Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to let on
[phrase form: let]
01
tiết lộ, cho thấy
to reveal information that was meant to be kept a secret
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
on
động từ gốc
let
thì hiện tại
let on
ngôi thứ ba số ít
lets on
hiện tại phân từ
letting on
quá khứ đơn
let on
quá khứ phân từ
let on
Các ví dụ
Do n’t let on that you saw me, I do n’t want anyone to know I ’m here.
Đừng để lộ rằng bạn đã nhìn thấy tôi, tôi không muốn ai biết tôi ở đây.



























